thứ nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bình thường, người dân thường: Chỉ một cá nhân thuộc tầng lớp phổ thông trong xã hội, không có địa vị, chức vụ hay quyền lực đặc biệt. Từ này nhấn mạnh sự bình đẳng và phẩm giá cơ bản của mỗi con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy chỉ là một thứ nhân, nhưng trái tim rất cao thượng. (Anh ấy chỉ là một người bình thường, nhưng trái tim rất cao thượng.)
- Trong mắt pháp luật, mọi thứ nhân đều bình đẳng. (Trong mắt pháp luật, mọi người dân thường đều bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quyền của thứ nhân": các quyền cơ bản và phổ quát của con người.
- Tự do ngôn luận là một quyền của thứ nhân. (Tự do ngôn luận là một quyền của người dân thường.)
"phận thứ nhân": số phận, thân phận của một người bình thường.
- Ông sống một cuộc đời bình dị với phận thứ nhân. (Ông sống một cuộc đời bình dị với thân phận người thường.)
Biến thể và từ gần giống
Thường dân (danh từ): người dân thường, không phải quan chức hay quân nhân.
- Khu vực này dành riêng cho thường dân. (Khu vực này dành riêng cho người dân thường.)
Bách tính (danh từ): trăm họ, chỉ toàn thể nhân dân, quần chúng.
- Chính sách này có lợi cho bách tính. (Chính sách này có lợi cho trăm họ.)
Từ đồng nghĩa
- Dân thường: người thuộc tầng lớp bình dân, không có chức vụ.
- Thường nhân: người bình thường (cách nói trang trọng, có thể ít dùng trong văn nói hiện đại).
Từ trái nghĩa
- Quan lại: những người có chức vụ, quyền hành trong bộ máy cai trị.
- Quý tộc: tầng lớp có địa vị cao, đặc quyền đặc lợi trong xã hội phong kiến.
- dân thường